The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bị tước đi sức mạnh tiếng Anh là gì?

Bị tước đi sức mạnh tiếng Anh là Disempowered /ˌdɪsɪmˈpaʊərd/. Bị mất quyền lực hoặc khả năng kiểm soát do bị hạn chế hoặc loại bỏ.

Hình minh hoạ "Bị tước đi sức mạnh" tiếng Anh là "Disempowered"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Disempowered

Tính từ
/ˌdɪsɪmˈpaʊərd/

Ví dụ câu với Bị tước đi sức mạnh / Disempowered

  1. 1

    Sau cuộc đảo chính, chính phủ bị disempowered và không còn quyền kiểm soát đất nước.

    After the coup, the government was disempowered and no longer had control over the country.

  2. 2

    Những người phụ nữ bị disempowered trong xã hội truyền thống.

    Women were disempowered in traditional societies.

Ghi chú dùng từ Bị tước đi sức mạnh

Disempowered nghĩa là mất quyền lực hoặc khả năng kiểm soát. Các từ liên quan gồm 'empower' (trao quyền), 'powerless' (bất lực), và 'subjugate' (chinh phục, đàn áp).

Video minh hoạ Bị tước đi sức mạnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bị tước đi sức mạnh

Câu hỏi thường gặp về "Bị tước đi sức mạnh"

Bị tước đi sức mạnh tiếng Anh là gì?

Bị tước đi sức mạnh tiếng Anh là "Disempowered" (tính từ), nghĩa là: Bị mất quyền lực hoặc khả năng kiểm soát do bị hạn chế hoặc loại bỏ.

"Disempowered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Disempowered" nghĩa tiếng Việt là "Bị tước đi sức mạnh". Disempowered nghĩa là mất quyền lực hoặc khả năng kiểm soát.

Phát âm "Disempowered" như thế nào?

"Disempowered" có phiên âm IPA /ˌdɪsɪmˈpaʊərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Disempowered"?

After the coup, the government was disempowered and no longer had control over the country. — Sau cuộc đảo chính, chính phủ bị disempowered và không còn quyền kiểm soát đất nước.