The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mạnh tiếng Anh là gì?

mạnh tiếng Anh là strong /strɒŋ/. Mạnh là tính từ mô tả sức mạnh, khả năng chịu đựng hoặc sức khỏe tốt của ai đó hoặc thứ gì đó.

Hình minh hoạ "mạnh" tiếng Anh là "strong"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

strong

Tính từ
/strɒŋ/

Ví dụ câu với mạnh / strong

  1. 1

    Anh ấy rất mạnh để nâng tạ.

    He is very strong to lift weights.

  2. 2

    Cây này mạnh mẽ hơn so với cây kia.

    This tree is stronger than that one.

Ghi chú dùng từ mạnh

Mạnh dùng để diễn tả sức mạnh hoặc khả năng vượt trội. Các từ liên quan gồm 'power' (sức mạnh), 'strength' (sức lực), 'robust' (cường tráng).

Video minh hoạ mạnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với mạnh

Câu hỏi thường gặp về "mạnh"

Mạnh tiếng Anh là gì?

Mạnh tiếng Anh là "strong" (tính từ), nghĩa là: Mạnh là tính từ mô tả sức mạnh, khả năng chịu đựng hoặc sức khỏe tốt của ai đó hoặc thứ gì đó.

"strong" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"strong" nghĩa tiếng Việt là "mạnh". Mạnh dùng để diễn tả sức mạnh hoặc khả năng vượt trội.

Phát âm "strong" như thế nào?

"strong" có phiên âm IPA /strɒŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "strong"?

He is very strong to lift weights. — Anh ấy rất mạnh để nâng tạ.