The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bị vấy bẩn tiếng Anh là gì?

Bị vấy bẩn tiếng Anh là Tainted /ˈteɪntɪd/. bị làm bẩn hoặc ô uế, mất đi sự trong sạch hoặc danh dự

Hình minh hoạ "Bị vấy bẩn" tiếng Anh là "Tainted"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tainted

Tính từ
/ˈteɪntɪd/

Ví dụ câu với Bị vấy bẩn / Tainted

  1. 1

    Lời cáo buộc đã làm ô uế danh tiếng của anh ấy.

    The accusations tainted his reputation.

  2. 2

    Nước bị ô nhiễm đã làm vấy bẩn nguồn nước sạch.

    Polluted water tainted the clean source.

Ghi chú dùng từ Bị vấy bẩn

Tainted nghĩa là bị làm bẩn hoặc ô uế, thường dùng để mô tả danh tiếng hoặc chất lượng. Các từ liên quan gồm 'corrupted' (bị hỏng, bị làm hỏng đạo đức), 'contaminated' (bị nhiễm độc, ô nhiễm), 'blemished' (bị vết xước, làm mất vẻ đẹp).

Video minh hoạ Bị vấy bẩn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bị vấy bẩn

Câu hỏi thường gặp về "Bị vấy bẩn"

Bị vấy bẩn tiếng Anh là gì?

Bị vấy bẩn tiếng Anh là "Tainted" (tính từ), nghĩa là: bị làm bẩn hoặc ô uế, mất đi sự trong sạch hoặc danh dự

"Tainted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tainted" nghĩa tiếng Việt là "Bị vấy bẩn". Tainted nghĩa là bị làm bẩn hoặc ô uế, thường dùng để mô tả danh tiếng hoặc chất lượng.

Phát âm "Tainted" như thế nào?

"Tainted" có phiên âm IPA /ˈteɪntɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tainted"?

The accusations tainted his reputation. — Lời cáo buộc đã làm ô uế danh tiếng của anh ấy.