Tiếng Việt
Vấy bẩn tiếng Anh là gì?
vấy bẩn tiếng Anh là Stain /steɪn/. Làm bẩn hoặc làm mất sạch bằng vết bẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stain
Ví dụ câu với vấy bẩn / Stain
- 1
Đừng để vấy bẩn quần áo của bạn.
Be careful not to stain your clothes.
- 2
Vết mực đã làm vấy bẩn sách của tôi.
The ink stain ruined my book.
Ghi chú dùng từ vấy bẩn
Vấy bẩn là hành động làm mất sạch hoặc làm bẩn thứ gì đó. Các từ liên quan gồm 'dirty' (bẩn), 'stain' (vết bẩn), 'blemish' (vết nhơ).
Video minh hoạ vấy bẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vấy bẩn
Câu hỏi thường gặp về "vấy bẩn"
Vấy bẩn tiếng Anh là gì?
Vấy bẩn tiếng Anh là "Stain" (động từ), nghĩa là: Làm bẩn hoặc làm mất sạch bằng vết bẩn.
"Stain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stain" nghĩa tiếng Việt là "vấy bẩn". Vấy bẩn là hành động làm mất sạch hoặc làm bẩn thứ gì đó.
Phát âm "Stain" như thế nào?
"Stain" có phiên âm IPA /steɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stain"?
Be careful not to stain your clothes. — Đừng để vấy bẩn quần áo của bạn.