Tiếng Việt
Bị xáo trộn tiếng Anh là gì?
bị xáo trộn tiếng Anh là Disrupted /dɪsˈrʌptɪd/. bị làm rối loạn hoặc gián đoạn trạng thái bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Disrupted
Ví dụ câu với bị xáo trộn / Disrupted
- 1
Lịch trình bị xáo trộn do cuộc họp đột xuất.
The schedule was disrupted by an unexpected meeting.
- 2
Hệ thống điện bị xáo trộn sau cơn bão.
The power system was disrupted after the storm.
Ghi chú dùng từ bị xáo trộn
Từ này mô tả trạng thái bị làm rối loạn hoặc gián đoạn. Các từ liên quan: 'disturbed' (bị xáo trộn), 'interrupted' (gián đoạn), 'chaotic' (hỗn loạn).
Video minh hoạ bị xáo trộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị xáo trộn
Câu hỏi thường gặp về "bị xáo trộn"
Bị xáo trộn tiếng Anh là gì?
Bị xáo trộn tiếng Anh là "Disrupted" (tính từ), nghĩa là: bị làm rối loạn hoặc gián đoạn trạng thái bình thường.
"Disrupted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Disrupted" nghĩa tiếng Việt là "bị xáo trộn". Từ này mô tả trạng thái bị làm rối loạn hoặc gián đoạn.
Phát âm "Disrupted" như thế nào?
"Disrupted" có phiên âm IPA /dɪsˈrʌptɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Disrupted"?
The schedule was disrupted by an unexpected meeting. — Lịch trình bị xáo trộn do cuộc họp đột xuất.