Tiếng Việt
Xáo trộn tiếng Anh là gì?
xáo trộn tiếng Anh là mix up /mɪks ʌp/. làm cho cái gì đó trở nên lộn xộn hoặc không rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mix up
Ví dụ câu với xáo trộn / mix up
- 1
Anh ấy đã xáo trộn tất cả các giấy tờ trong văn phòng.
He mixed up all the papers in the office.
- 2
Đừng xáo trộn lịch trình của tôi nữa.
Don't mix up my schedule anymore.
Ghi chú dùng từ xáo trộn
Xáo trộn có nghĩa là làm cho thứ gì đó trở nên lộn xộn hoặc không rõ ràng. Các từ liên quan: 'disorder' (sự mất trật tự), 'confuse' (làm rối trí), 'disarrange' (làm rối).
Video minh hoạ xáo trộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xáo trộn
Câu hỏi thường gặp về "xáo trộn"
Xáo trộn tiếng Anh là gì?
Xáo trộn tiếng Anh là "mix up" (động từ), nghĩa là: làm cho cái gì đó trở nên lộn xộn hoặc không rõ ràng.
"mix up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mix up" nghĩa tiếng Việt là "xáo trộn". Xáo trộn có nghĩa là làm cho thứ gì đó trở nên lộn xộn hoặc không rõ ràng.
Phát âm "mix up" như thế nào?
"mix up" có phiên âm IPA /mɪks ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mix up"?
He mixed up all the papers in the office. — Anh ấy đã xáo trộn tất cả các giấy tờ trong văn phòng.