The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bị yếu sức tiếng Anh là gì?

bị yếu sức tiếng Anh là debilitated /dəˈbɪləˌteɪtɪd/. mệt mỏi hoặc yếu ớt do bệnh tật hoặc yếu tố khác gây ra.

Hình minh hoạ "bị yếu sức" tiếng Anh là "debilitated"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

debilitated

Tính từ
/dəˈbɪləˌteɪtɪd/

Ví dụ câu với bị yếu sức / debilitated

  1. 1

    Anh ấy cảm thấy bị yếu sức sau khi bị cảm lạnh.

    He felt debilitated after the flu.

  2. 2

    Cô ấy trở nên yếu sức do chấn thương nghiêm trọng.

    She became debilitated due to a serious injury.

Ghi chú dùng từ bị yếu sức

Từ này mô tả trạng thái yếu ớt, mệt mỏi do bệnh hoặc yếu tố khác gây ra. Các từ liên quan gồm 'weak' (yếu), 'frail' (ốm yếu), 'exhausted' (mệt mỏi).

Video minh hoạ bị yếu sức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bị yếu sức

Câu hỏi thường gặp về "bị yếu sức"

Bị yếu sức tiếng Anh là gì?

Bị yếu sức tiếng Anh là "debilitated" (tính từ), nghĩa là: mệt mỏi hoặc yếu ớt do bệnh tật hoặc yếu tố khác gây ra.

"debilitated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"debilitated" nghĩa tiếng Việt là "bị yếu sức". Từ này mô tả trạng thái yếu ớt, mệt mỏi do bệnh hoặc yếu tố khác gây ra.

Phát âm "debilitated" như thế nào?

"debilitated" có phiên âm IPA /dəˈbɪləˌteɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "debilitated"?

He felt debilitated after the flu. — Anh ấy cảm thấy bị yếu sức sau khi bị cảm lạnh.