Tiếng Việt
Yếu tiếng Anh là gì?
yếu tiếng Anh là weak /wik/. Danh từ chỉ trạng thái yếu đuối, không mạnh mẽ về thể chất hoặc tinh thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
weak
Ví dụ câu với yếu / weak
- 1
Anh ấy cảm thấy yếu sau khi bị ốm.
He felt weak after being sick.
- 2
Cô ấy có một cơ thể yếu do thiếu dinh dưỡng.
She has a weak body due to malnutrition.
Ghi chú dùng từ yếu
Yếu mô tả trạng thái không mạnh mẽ về thể chất hoặc tinh thần. Các từ liên quan: yếu đuối (weak, fragile), yếu ớt (frail), yếu tố (factor).
Video minh hoạ yếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với yếu
Câu hỏi thường gặp về "yếu"
Yếu tiếng Anh là gì?
Yếu tiếng Anh là "weak" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ trạng thái yếu đuối, không mạnh mẽ về thể chất hoặc tinh thần.
"weak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"weak" nghĩa tiếng Việt là "yếu". Yếu mô tả trạng thái không mạnh mẽ về thể chất hoặc tinh thần.
Phát âm "weak" như thế nào?
"weak" có phiên âm IPA /wik/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "weak"?
He felt weak after being sick. — Anh ấy cảm thấy yếu sau khi bị ốm.