Tiếng Việt
Bia đá tiếng Anh là gì?
bia đá tiếng Anh là Stone stele /stoʊn ˈstiːli/. bảng đá khắc ghi thông tin hoặc lời nhắc, thường đặt ngoài trời hoặc trong đền chùa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stone stele
Ví dụ câu với bia đá / Stone stele
- 1
The ancient stone stele in the temple records historical events.
Bảng đá cổ trong đền ghi lại các sự kiện lịch sử.
- 2
Tourists admired the inscriptions on the stone stele.
Du khách ngưỡng mộ các chữ khắc trên bia đá.
Ghi chú dùng từ bia đá
Bia đá là loại bảng đá khắc chữ dùng để ghi chú hoặc ghi lại lịch sử. Các từ liên quan: 'inscription' (chữ khắc), 'monument' (đài tưởng niệm), 'plaque' (bảng nhỏ).
Video minh hoạ bia đá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bia đá
Câu hỏi thường gặp về "bia đá"
Bia đá tiếng Anh là gì?
Bia đá tiếng Anh là "Stone stele" (danh từ), nghĩa là: bảng đá khắc ghi thông tin hoặc lời nhắc, thường đặt ngoài trời hoặc trong đền chùa.
"Stone stele" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stone stele" nghĩa tiếng Việt là "bia đá". Bia đá là loại bảng đá khắc chữ dùng để ghi chú hoặc ghi lại lịch sử.
Phát âm "Stone stele" như thế nào?
"Stone stele" có phiên âm IPA /stoʊn ˈstiːli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stone stele"?
Bảng đá cổ trong đền ghi lại các sự kiện lịch sử. — The ancient stone stele in the temple records historical events.