Tiếng Việt
Bia đỡ đạn tiếng Anh là gì?
bia đỡ đạn tiếng Anh là Shooting target /ˈʃuːtɪŋ ˈtɑːɡɪt/. Mục tiêu dùng để bắn thử hoặc tập bắn, thường là hình tròn hoặc có ký hiệu để xác định điểm trúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shooting target
Ví dụ câu với bia đỡ đạn / Shooting target
- 1
Anh ấy đã bắn trúng bia đỡ đạn trong cuộc thi bắn súng.
He hit the shooting target during the shooting competition.
- 2
Chúng tôi đặt bia đỡ đạn ở khoảng cách 50 mét để tập luyện.
We set up the shooting target at a distance of 50 meters for practice.
Ghi chú dùng từ bia đỡ đạn
Bia đỡ đạn là vật dùng trong thể thao bắn súng để tập luyện hoặc thi đấu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'target' (mục tiêu), 'shooting range' (khu vực bắn súng), 'marksmanship' (kỹ năng bắn súng).
Video minh hoạ bia đỡ đạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bia đỡ đạn
Câu hỏi thường gặp về "bia đỡ đạn"
Bia đỡ đạn tiếng Anh là gì?
Bia đỡ đạn tiếng Anh là "Shooting target" (danh từ), nghĩa là: Mục tiêu dùng để bắn thử hoặc tập bắn, thường là hình tròn hoặc có ký hiệu để xác định điểm trúng.
"Shooting target" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shooting target" nghĩa tiếng Việt là "bia đỡ đạn". Bia đỡ đạn là vật dùng trong thể thao bắn súng để tập luyện hoặc thi đấu.
Phát âm "Shooting target" như thế nào?
"Shooting target" có phiên âm IPA /ˈʃuːtɪŋ ˈtɑːɡɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shooting target"?
He hit the shooting target during the shooting competition. — Anh ấy đã bắn trúng bia đỡ đạn trong cuộc thi bắn súng.