Tiếng Việt
Bìa rời (báo, tạp chí) tiếng Anh là gì?
bìa rời (báo, tạp chí) tiếng Anh là brochure /broʊˈʃʊr/. Tờ rơi hoặc tờ quảng cáo rời, thường dùng để giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ của báo, tạp chí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brochure
Ví dụ câu với bìa rời (báo, tạp chí) / brochure
- 1
Tôi đã lấy một tờ brochure về khách sạn mới để xem qua.
I picked up a brochure about the new hotel to read.
- 2
Brochure này cung cấp thông tin chi tiết về các chương trình du lịch.
This brochure provides detailed information about the travel programs.
Ghi chú dùng từ bìa rời (báo, tạp chí)
Bìa rời thường dùng để giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ, như brochure quảng cáo, tờ rơi. Các từ liên quan: flyer (tờ rơi), leaflet (tờ quảng cáo), catalog (bảng danh mục).
Video minh hoạ bìa rời (báo, tạp chí)
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bìa rời (báo, tạp chí)
Câu hỏi thường gặp về "bìa rời (báo, tạp chí)"
Bìa rời (báo, tạp chí) tiếng Anh là gì?
Bìa rời (báo, tạp chí) tiếng Anh là "brochure" (danh từ), nghĩa là: Tờ rơi hoặc tờ quảng cáo rời, thường dùng để giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ của báo, tạp chí.
"brochure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brochure" nghĩa tiếng Việt là "bìa rời (báo, tạp chí)". Bìa rời thường dùng để giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ, như brochure quảng cáo, tờ rơi.
Phát âm "brochure" như thế nào?
"brochure" có phiên âm IPA /broʊˈʃʊr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brochure"?
I picked up a brochure about the new hotel to read. — Tôi đã lấy một tờ brochure về khách sạn mới để xem qua.