Tiếng Việt
Rời tiếng Anh là gì?
rời tiếng Anh là leave /liːv/. Rời khỏi nơi chốn hoặc trạng thái hiện tại để đi đến nơi khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leave
Ví dụ câu với rời / leave
- 1
Tôi sẽ rời nhà lúc 7 giờ sáng.
I will leave the house at 7 in the morning.
- 2
Anh ấy đã rời công ty sau 10 năm làm việc.
He left the company after working there for 10 years.
Ghi chú dùng từ rời
Rời là động từ chỉ hành động rút lui hoặc rời khỏi một nơi chốn. Các từ liên quan gồm có 'depart' (khởi hành), 'exit' (thoát ra), 'withdraw' (rút lui).
Video minh hoạ rời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rời
Câu hỏi thường gặp về "rời"
Rời tiếng Anh là gì?
Rời tiếng Anh là "leave" (động từ), nghĩa là: Rời khỏi nơi chốn hoặc trạng thái hiện tại để đi đến nơi khác.
"leave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leave" nghĩa tiếng Việt là "rời". Rời là động từ chỉ hành động rút lui hoặc rời khỏi một nơi chốn.
Phát âm "leave" như thế nào?
"leave" có phiên âm IPA /liːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leave"?
I will leave the house at 7 in the morning. — Tôi sẽ rời nhà lúc 7 giờ sáng.