Tiếng Việt
Bìa trình ký tiếng Anh là gì?
bìa trình ký tiếng Anh là clipboard /ˈklɪpˌbɔrd/. bìa trình ký dùng để tạm lưu trữ dữ liệu đã sao chép hoặc cắt để dán sau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clipboard
Ví dụ câu với bìa trình ký / clipboard
- 1
Bạn có thể sao chép văn bản vào clipboard để dán vào tài liệu khác.
Copy the text to the clipboard so you can paste it elsewhere.
- 2
Hãy kiểm tra clipboard của bạn để xem dữ liệu đã sao chép chưa.
Check your clipboard to see if the data has been copied.
Ghi chú dùng từ bìa trình ký
Bìa trình ký (clipboard) là nơi tạm thời lưu trữ dữ liệu đã sao chép hoặc cắt để sử dụng sau. Các thuật ngữ liên quan: 'copy' (sao chép), 'cut' (cắt), 'paste' (dán).
Video minh hoạ bìa trình ký
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bìa trình ký
Câu hỏi thường gặp về "bìa trình ký"
Bìa trình ký tiếng Anh là gì?
Bìa trình ký tiếng Anh là "clipboard" (danh từ), nghĩa là: bìa trình ký dùng để tạm lưu trữ dữ liệu đã sao chép hoặc cắt để dán sau.
"clipboard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clipboard" nghĩa tiếng Việt là "bìa trình ký". Bìa trình ký (clipboard) là nơi tạm thời lưu trữ dữ liệu đã sao chép hoặc cắt để sử dụng sau.
Phát âm "clipboard" như thế nào?
"clipboard" có phiên âm IPA /ˈklɪpˌbɔrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clipboard"?
Copy the text to the clipboard so you can paste it elsewhere. — Bạn có thể sao chép văn bản vào clipboard để dán vào tài liệu khác.