Tiếng Việt
Trình ký tiếng Anh là gì?
trình ký tiếng Anh là submit for signing /səbˈmɪt fə ˈsaɪnɪŋ/. Gửi tài liệu để được ký xác nhận hoặc phê duyệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
submit for signing
Ví dụ câu với trình ký / submit for signing
- 1
Anh ấy đã trình ký hợp đồng với giám đốc.
He submitted the contract for signing to the director.
- 2
Chúng tôi cần trình ký các tài liệu trước cuộc họp.
We need to submit the documents for signing before the meeting.
Ghi chú dùng từ trình ký
Trình ký là hành động gửi tài liệu để được ký xác nhận. Các từ liên quan: 'ký' (sign), 'phê duyệt' (approve), 'tài liệu' (document).
Video minh hoạ trình ký
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trình ký
Câu hỏi thường gặp về "trình ký"
Trình ký tiếng Anh là gì?
Trình ký tiếng Anh là "submit for signing" (động từ), nghĩa là: Gửi tài liệu để được ký xác nhận hoặc phê duyệt.
"submit for signing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"submit for signing" nghĩa tiếng Việt là "trình ký". Trình ký là hành động gửi tài liệu để được ký xác nhận.
Phát âm "submit for signing" như thế nào?
"submit for signing" có phiên âm IPA /səbˈmɪt fə ˈsaɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "submit for signing"?
He submitted the contract for signing to the director. — Anh ấy đã trình ký hợp đồng với giám đốc.