Tiếng Việt
Bida tiếng Anh là gì?
bida tiếng Anh là billiards /ˈbɪljərdz/. Trò chơi bi-a, chơi trên bàn có các lỗ nhỏ để đánh bóng bằng gậy dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
billiards
Ví dụ câu với bida / billiards
- 1
Anh ấy thích chơi bida cuối tuần.
He enjoys playing billiards on weekends.
- 2
Cô ấy đã thắng trận bida cuối cùng.
She won the last billiards match.
Ghi chú dùng từ bida
Bida là môn thể thao chơi trên bàn với các quả bóng và gậy. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cue' (gậy), 'pocket' (lỗ), 'shot' (cú đánh).
Video minh hoạ bida
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bida
Câu hỏi thường gặp về "bida"
Bida tiếng Anh là gì?
Bida tiếng Anh là "billiards" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi bi-a, chơi trên bàn có các lỗ nhỏ để đánh bóng bằng gậy dài.
"billiards" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"billiards" nghĩa tiếng Việt là "bida". Bida là môn thể thao chơi trên bàn với các quả bóng và gậy.
Phát âm "billiards" như thế nào?
"billiards" có phiên âm IPA /ˈbɪljərdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "billiards"?
He enjoys playing billiards on weekends. — Anh ấy thích chơi bida cuối tuần.