Tiếng Việt
Cơ thủ tiếng Anh là gì?
cơ thủ tiếng Anh là billiards player /ˈbɪljərdz ˈpleɪər/. Người chơi bi-a, đặc biệt trong các trò chơi như bi lắc hoặc bi da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
billiards player
Ví dụ câu với cơ thủ / billiards player
- 1
Anh ấy là một cơ thủ giỏi và đã thắng nhiều giải đấu quốc tế.
He is a skilled billiards player and has won many international tournaments.
- 2
Cơ thủ này cần phải tập trung cao độ để chơi tốt hơn.
This billiards player needs to focus more to perform better.
Ghi chú dùng từ cơ thủ
Cơ thủ là người chơi trong môn bi-a, liên quan đến các thuật ngữ như 'cue' (gậy), 'break' (đánh mở màn), 'shot' (cú đánh).
Video minh hoạ cơ thủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cơ thủ
Câu hỏi thường gặp về "cơ thủ"
Cơ thủ tiếng Anh là gì?
Cơ thủ tiếng Anh là "billiards player" (danh từ), nghĩa là: Người chơi bi-a, đặc biệt trong các trò chơi như bi lắc hoặc bi da.
"billiards player" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"billiards player" nghĩa tiếng Việt là "cơ thủ". Cơ thủ là người chơi trong môn bi-a, liên quan đến các thuật ngữ như 'cue' (gậy), 'break' (đánh mở màn), 'shot' (cú đánh).
Phát âm "billiards player" như thế nào?
"billiards player" có phiên âm IPA /ˈbɪljərdz ˈpleɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "billiards player"?
He is a skilled billiards player and has won many international tournaments. — Anh ấy là một cơ thủ giỏi và đã thắng nhiều giải đấu quốc tế.