Tiếng Việt
Biến động thị trường tiếng Anh là gì?
Biến động thị trường tiếng Anh là Market volatility /ˈmɑːrkɪt ˌvɒləˈtɪlɪti/. Sự biến đổi lớn và không thể dự đoán của giá cả trên thị trường tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Market volatility
Ví dụ câu với Biến động thị trường / Market volatility
- 1
Chứng khoán thường xuyên chịu ảnh hưởng của biến động thị trường.
Stock prices are often affected by market volatility.
- 2
Nhà đầu tư cần phải hiểu rõ về biến động thị trường để đưa ra quyết định đúng đắn.
Investors need to understand market volatility to make informed decisions.
Ghi chú dùng từ Biến động thị trường
Biến động thị trường đề cập đến sự dao động lớn của giá cả trên thị trường tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'volatility' (độ biến động), 'market trend' (xu hướng thị trường), 'risk' (rủi ro).
Video minh hoạ Biến động thị trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Biến động thị trường
Câu hỏi thường gặp về "Biến động thị trường"
Biến động thị trường tiếng Anh là gì?
Biến động thị trường tiếng Anh là "Market volatility" (danh từ), nghĩa là: Sự biến đổi lớn và không thể dự đoán của giá cả trên thị trường tài chính.
"Market volatility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Market volatility" nghĩa tiếng Việt là "Biến động thị trường". Biến động thị trường đề cập đến sự dao động lớn của giá cả trên thị trường tài chính.
Phát âm "Market volatility" như thế nào?
"Market volatility" có phiên âm IPA /ˈmɑːrkɪt ˌvɒləˈtɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Market volatility"?
Stock prices are often affected by market volatility. — Chứng khoán thường xuyên chịu ảnh hưởng của biến động thị trường.