The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thị trường tiếng Anh là gì?

thị trường tiếng Anh là market /ˈmɑrkət/. Nơi mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ, nơi các hoạt động kinh tế diễn ra.

Hình minh hoạ "thị trường" tiếng Anh là "market"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

market

Danh từ
/ˈmɑrkət/

Ví dụ câu với thị trường / market

  1. 1

    Thị trường chứng khoán đang tăng trưởng.

    The stock market is growing.

  2. 2

    Chúng tôi đã mua trái cây tại thị trường địa phương.

    We bought fruits at the local market.

Ghi chú dùng từ thị trường

Thị trường là nơi trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Các từ liên quan gồm 'chợ' (marketplace), 'kinh doanh' (business), 'giao dịch' (transaction).

Video minh hoạ thị trường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thị trường

Câu hỏi thường gặp về "thị trường"

Thị trường tiếng Anh là gì?

Thị trường tiếng Anh là "market" (danh từ), nghĩa là: Nơi mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ, nơi các hoạt động kinh tế diễn ra.

"market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"market" nghĩa tiếng Việt là "thị trường". Thị trường là nơi trao đổi hàng hóa và dịch vụ.

Phát âm "market" như thế nào?

"market" có phiên âm IPA /ˈmɑrkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "market"?

The stock market is growing. — Thị trường chứng khoán đang tăng trưởng.