The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biêng biếc tiếng Anh là gì?

Biêng biếc tiếng Anh là Verdant /ˈvɜːrdnt/. Xanh tươi, tràn đầy sức sống, thường dùng để miêu tả màu sắc của thiên nhiên hoặc cây cối.

Hình minh hoạ "Biêng biếc" tiếng Anh là "Verdant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Verdant

Tính từ
/ˈvɜːrdnt/

Ví dụ câu với Biêng biếc / Verdant

  1. 1

    Cánh đồng biêng biếc vào mùa xuân.

    The fields are verdant in spring.

  2. 2

    Rừng biêng biếc phủ kín đồi núi.

    The verdant forest covers the hills.

Ghi chú dùng từ Biêng biếc

Từ 'Verdant' mô tả màu xanh tươi của thiên nhiên, liên quan đến các từ như 'lush' (xanh tươi, um tùm), 'green' (xanh), 'flourishing' (phồn thịnh).

Video minh hoạ Biêng biếc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Biêng biếc

Câu hỏi thường gặp về "Biêng biếc"

Biêng biếc tiếng Anh là gì?

Biêng biếc tiếng Anh là "Verdant" (tính từ), nghĩa là: Xanh tươi, tràn đầy sức sống, thường dùng để miêu tả màu sắc của thiên nhiên hoặc cây cối.

"Verdant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Verdant" nghĩa tiếng Việt là "Biêng biếc". Từ 'Verdant' mô tả màu xanh tươi của thiên nhiên, liên quan đến các từ như 'lush' (xanh tươi, um tùm), 'green' (xanh), 'flourishing' (phồn thịnh).

Phát âm "Verdant" như thế nào?

"Verdant" có phiên âm IPA /ˈvɜːrdnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Verdant"?

The fields are verdant in spring. — Cánh đồng biêng biếc vào mùa xuân.