Tiếng Việt
Biếc tiếng Anh là gì?
biếc tiếng Anh là Azure /ˈæʒər/. Màu xanh nhạt, trong trẻo như bầu trời hoặc biển cả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Azure
Ví dụ câu với biếc / Azure
- 1
Chiếc áo của cô ấy màu biếc rất nổi bật trong đám đông.
Her dress was a striking azure that stood out in the crowd.
- 2
Biển xanh biếc khiến tôi cảm thấy thư thái.
The azure sea made me feel relaxed.
Ghi chú dùng từ biếc
Biếc mô tả màu xanh nhạt, trong trẻo. Các từ liên quan: xanh dương (blue), lam (indigo), màu trời (sky color).
Video minh hoạ biếc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biếc
Câu hỏi thường gặp về "biếc"
Biếc tiếng Anh là gì?
Biếc tiếng Anh là "Azure" (tính từ), nghĩa là: Màu xanh nhạt, trong trẻo như bầu trời hoặc biển cả.
"Azure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Azure" nghĩa tiếng Việt là "biếc". Biếc mô tả màu xanh nhạt, trong trẻo.
Phát âm "Azure" như thế nào?
"Azure" có phiên âm IPA /ˈæʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Azure"?
Her dress was a striking azure that stood out in the crowd. — Chiếc áo của cô ấy màu biếc rất nổi bật trong đám đông.