Tiếng Việt
Biếng chơi tiếng Anh là gì?
biếng chơi tiếng Anh là inactive /ɪnˈæktɪv/. Ít hoạt động, không năng động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inactive
Ví dụ câu với biếng chơi / inactive
- 1
Trẻ em này rất biếng chơi, thường ngồi một chỗ.
This child is very inactive and often sits still.
- 2
Người lớn tuổi thường trở nên biếng chơi hơn khi về già.
Older adults tend to become more inactive as they age.
Ghi chú dùng từ biếng chơi
Từ này mô tả trạng thái không năng động hoặc ít hoạt động. Các từ liên quan gồm 'lazy' (lười biếng), 'lethargic' ( uể oải), 'idle' (rảnh rỗi, không làm gì).
Video minh hoạ biếng chơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biếng chơi
Câu hỏi thường gặp về "biếng chơi"
Biếng chơi tiếng Anh là gì?
Biếng chơi tiếng Anh là "inactive" (tính từ), nghĩa là: Ít hoạt động, không năng động.
"inactive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inactive" nghĩa tiếng Việt là "biếng chơi". Từ này mô tả trạng thái không năng động hoặc ít hoạt động.
Phát âm "inactive" như thế nào?
"inactive" có phiên âm IPA /ɪnˈæktɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inactive"?
This child is very inactive and often sits still. — Trẻ em này rất biếng chơi, thường ngồi một chỗ.