The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không hoạt động tiếng Anh là gì?

không hoạt động tiếng Anh là Inactive /ɪnˈæktɪv/. Không hoạt động, không còn sử dụng hoặc không có hiệu lực.

Hình minh hoạ "không hoạt động" tiếng Anh là "Inactive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Inactive

Tính từ
/ɪnˈæktɪv/

Ví dụ câu với không hoạt động / Inactive

  1. 1

    Thiết bị này đã không hoạt động trong nhiều năm.

    This device has been inactive for many years.

  2. 2

    Tài khoản của tôi hiện đang không hoạt động.

    My account is currently inactive.

Ghi chú dùng từ không hoạt động

Từ này mô tả trạng thái không hoạt động hoặc không còn sử dụng. Các từ liên quan gồm 'dormant' (ngủ đông), 'idle' (rảnh rỗi), và 'deactivated' (vô hiệu hóa).

Video minh hoạ không hoạt động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không hoạt động

Câu hỏi thường gặp về "không hoạt động"

Không hoạt động tiếng Anh là gì?

Không hoạt động tiếng Anh là "Inactive" (tính từ), nghĩa là: Không hoạt động, không còn sử dụng hoặc không có hiệu lực.

"Inactive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Inactive" nghĩa tiếng Việt là "không hoạt động". Từ này mô tả trạng thái không hoạt động hoặc không còn sử dụng.

Phát âm "Inactive" như thế nào?

"Inactive" có phiên âm IPA /ɪnˈæktɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Inactive"?

This device has been inactive for many years. — Thiết bị này đã không hoạt động trong nhiều năm.