Tiếng Việt
Biệt dược gốc tiếng Anh là gì?
biệt dược gốc tiếng Anh là brand-name drug /brænd-neɪm drʌɡ/. Thuốc có thương hiệu đã đăng ký, được sản xuất và phân phối dưới tên thương hiệu riêng biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brand-name drug
Ví dụ câu với biệt dược gốc / brand-name drug
- 1
The doctor prescribed a brand-name drug for his condition.
Bác sĩ đã kê đơn một biệt dược gốc cho tình trạng của anh ấy.
- 2
Many patients prefer brand-name drugs over generics.
Nhiều bệnh nhân thích biệt dược gốc hơn thuốc generic.
Ghi chú dùng từ biệt dược gốc
Biệt dược gốc là thuốc đã đăng ký thương hiệu riêng, khác với thuốc generic. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'generic drug' (thuốc generic - thuốc không có thương hiệu riêng), 'patent' (bằng sáng chế - bảo vệ độc quyền), và 'pharmaceutical company' (công ty dược phẩm - công ty sản xuất thuốc).
Video minh hoạ biệt dược gốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biệt dược gốc
Câu hỏi thường gặp về "biệt dược gốc"
Biệt dược gốc tiếng Anh là gì?
Biệt dược gốc tiếng Anh là "brand-name drug" (danh từ), nghĩa là: Thuốc có thương hiệu đã đăng ký, được sản xuất và phân phối dưới tên thương hiệu riêng biệt.
"brand-name drug" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brand-name drug" nghĩa tiếng Việt là "biệt dược gốc". Biệt dược gốc là thuốc đã đăng ký thương hiệu riêng, khác với thuốc generic.
Phát âm "brand-name drug" như thế nào?
"brand-name drug" có phiên âm IPA /brænd-neɪm drʌɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brand-name drug"?
Bác sĩ đã kê đơn một biệt dược gốc cho tình trạng của anh ấy. — The doctor prescribed a brand-name drug for his condition.