Tiếng Việt
Biểu diễn thời trang tiếng Anh là gì?
biểu diễn thời trang tiếng Anh là fashion show /ˈfæʃən ʃəʊ/. Buổi trình diễn các bộ sưu tập thời trang của các nhà thiết kế để giới thiệu đến công chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fashion show
Ví dụ câu với biểu diễn thời trang / fashion show
- 1
Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn thời trang rất ấn tượng ở Paris.
We attended a very impressive fashion show in Paris.
- 2
Các người mẫu đã trình diễn bộ sưu tập mới trong buổi biểu diễn thời trang.
The models showcased the new collection at the fashion show.
Ghi chú dùng từ biểu diễn thời trang
Biểu diễn thời trang là sự kiện trình diễn các bộ sưu tập của nhà thiết kế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'runway' (sàn diễn), 'designer' (nhà thiết kế), 'model' (người mẫu).
Video minh hoạ biểu diễn thời trang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biểu diễn thời trang
Câu hỏi thường gặp về "biểu diễn thời trang"
Biểu diễn thời trang tiếng Anh là gì?
Biểu diễn thời trang tiếng Anh là "fashion show", nghĩa là: Buổi trình diễn các bộ sưu tập thời trang của các nhà thiết kế để giới thiệu đến công chúng.
"fashion show" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fashion show" nghĩa tiếng Việt là "biểu diễn thời trang". Biểu diễn thời trang là sự kiện trình diễn các bộ sưu tập của nhà thiết kế.
Phát âm "fashion show" như thế nào?
"fashion show" có phiên âm IPA /ˈfæʃən ʃəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fashion show"?
We attended a very impressive fashion show in Paris. — Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn thời trang rất ấn tượng ở Paris.