Tiếng Việt
Ra mặt tiếng Anh là gì?
ra mặt tiếng Anh là Show up /ʃoʊ ʌp/. Xuất hiện hoặc đến nơi nào đó một cách rõ ràng, thường để thể hiện hoặc tham gia vào hoạt động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Show up
Ví dụ câu với ra mặt / Show up
- 1
Anh ấy đã ra mặt trong cuộc họp sáng nay.
He showed up at the meeting this morning.
- 2
Cô ấy không muốn ra mặt trước đám đông.
She doesn't want to show up in front of the crowd.
Ghi chú dùng từ ra mặt
Ra mặt là hành động xuất hiện rõ ràng, thể hiện mặt mũi. Các từ liên quan gồm có: appear (xuất hiện), attend (tham dự), reveal (tiết lộ).
Video minh hoạ ra mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ra mặt
Câu hỏi thường gặp về "ra mặt"
Ra mặt tiếng Anh là gì?
Ra mặt tiếng Anh là "Show up" (động từ), nghĩa là: Xuất hiện hoặc đến nơi nào đó một cách rõ ràng, thường để thể hiện hoặc tham gia vào hoạt động nào đó.
"Show up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Show up" nghĩa tiếng Việt là "ra mặt". Ra mặt là hành động xuất hiện rõ ràng, thể hiện mặt mũi.
Phát âm "Show up" như thế nào?
"Show up" có phiên âm IPA /ʃoʊ ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Show up"?
He showed up at the meeting this morning. — Anh ấy đã ra mặt trong cuộc họp sáng nay.