Tiếng Việt
Biếu xén tiếng Anh là gì?
Biếu xén tiếng Anh là Offer gifts /ˈɔːfər ɡɪfts/. Đưa quà hoặc vật gì đó cho ai với ý nghĩa tặng hoặc biếu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Offer gifts
Ví dụ câu với Biếu xén / Offer gifts
- 1
Anh ấy thường biếu xén quà cho bạn bè vào dịp lễ.
He often offers gifts to friends during holidays.
- 2
Chúng tôi đã biếu xén một số tiền nhỏ cho tổ chức từ thiện.
We offered a small donation to the charity.
Ghi chú dùng từ Biếu xén
Biếu xén là hành động tặng quà hoặc vật gì đó cho người khác. Các từ liên quan gồm 'tặng' (give), 'quà' (gift), 'từ thiện' (charity).
Video minh hoạ Biếu xén
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Biếu xén
Câu hỏi thường gặp về "Biếu xén"
Biếu xén tiếng Anh là gì?
Biếu xén tiếng Anh là "Offer gifts" (động từ), nghĩa là: Đưa quà hoặc vật gì đó cho ai với ý nghĩa tặng hoặc biếu.
"Offer gifts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Offer gifts" nghĩa tiếng Việt là "Biếu xén". Biếu xén là hành động tặng quà hoặc vật gì đó cho người khác.
Phát âm "Offer gifts" như thế nào?
"Offer gifts" có phiên âm IPA /ˈɔːfər ɡɪfts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Offer gifts"?
He often offers gifts to friends during holidays. — Anh ấy thường biếu xén quà cho bạn bè vào dịp lễ.