Tiếng Việt
Bưng quả tiếng Anh là gì?
Bưng quả tiếng Anh là Carry wedding gifts /ˈkæri ˈwɛdɪŋ ɡɪfts/. Mang quà cưới trong lễ cưới để tặng hoặc mang đến nhà chú rể hoặc cô dâu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Carry wedding gifts
Ví dụ câu với Bưng quả / Carry wedding gifts
- 1
She carried wedding gifts to the bride's house.
Cô ấy mang quà cưới đến nhà cô dâu.
- 2
They carried wedding gifts during the procession.
Họ mang quà cưới trong đoàn rước dâu.
Ghi chú dùng từ Bưng quả
Bưng quả là hành động mang quà cưới trong đám cưới. Các từ liên quan: 'đám cưới' (wedding), 'quà cưới' (wedding gift), 'đưa' (to carry).
Video minh hoạ Bưng quả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bưng quả
Câu hỏi thường gặp về "Bưng quả"
Bưng quả tiếng Anh là gì?
Bưng quả tiếng Anh là "Carry wedding gifts" (động từ), nghĩa là: Mang quà cưới trong lễ cưới để tặng hoặc mang đến nhà chú rể hoặc cô dâu.
"Carry wedding gifts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Carry wedding gifts" nghĩa tiếng Việt là "Bưng quả". Bưng quả là hành động mang quà cưới trong đám cưới.
Phát âm "Carry wedding gifts" như thế nào?
"Carry wedding gifts" có phiên âm IPA /ˈkæri ˈwɛdɪŋ ɡɪfts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Carry wedding gifts"?
Cô ấy mang quà cưới đến nhà cô dâu. — She carried wedding gifts to the bride's house.