Tiếng Việt
Bikini tiếng Anh là gì?
bikini tiếng Anh là bikini /bɪˈkini/. Trang phục áo tắm hai mảnh dành cho phụ nữ, thường gồm áo và quần nhỏ để mặc khi đi biển hoặc bơi lội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bikini
Ví dụ câu với bikini / bikini
- 1
Cô ấy mua một chiếc bikini mới để đi biển cuối tuần này.
She bought a new bikini for the beach this weekend.
- 2
Bikini của cô ấy màu đỏ rực rỡ và rất hợp với làn da của cô.
Her bikini is bright red and suits her skin tone well.
Ghi chú dùng từ bikini
Bikini là loại đồ bơi hai mảnh phổ biến dành cho phụ nữ. Các từ liên quan: swimsuit (đồ bơi toàn thân), swimwear (đồ bơi), beachwear (đồ đi biển).
Video minh hoạ bikini
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bikini
Câu hỏi thường gặp về "bikini"
Bikini tiếng Anh là gì?
Bikini tiếng Anh là "bikini" (danh từ), nghĩa là: Trang phục áo tắm hai mảnh dành cho phụ nữ, thường gồm áo và quần nhỏ để mặc khi đi biển hoặc bơi lội.
"bikini" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bikini" nghĩa tiếng Việt là "bikini". Bikini là loại đồ bơi hai mảnh phổ biến dành cho phụ nữ.
Phát âm "bikini" như thế nào?
"bikini" có phiên âm IPA /bɪˈkini/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bikini"?
She bought a new bikini for the beach this weekend. — Cô ấy mua một chiếc bikini mới để đi biển cuối tuần này.