The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồ tắm hai mảnh tiếng Anh là gì?

đồ tắm hai mảnh tiếng Anh là bikini /bɪˈkiːni/. Trang phục bơi gồm hai mảnh, thường dành cho phụ nữ.

Hình minh hoạ "đồ tắm hai mảnh" tiếng Anh là "bikini"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bikini

Danh từ
/bɪˈkiːni/

Ví dụ câu với đồ tắm hai mảnh / bikini

  1. 1

    Cô ấy đã mua một chiếc bikini mới để đi biển.

    She bought a new bikini to wear at the beach.

  2. 2

    Bikini của cô ấy rất thời trang và phù hợp với vóc dáng.

    Her bikini is very stylish and fits her well.

Ghi chú dùng từ đồ tắm hai mảnh

Bikini là loại đồ tắm hai mảnh phổ biến cho phụ nữ. Các từ liên quan: swimsuit (đồ bơi toàn thân), swimwear (đồ bơi), beachwear (đồ đi biển).

Video minh hoạ đồ tắm hai mảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồ tắm hai mảnh

Câu hỏi thường gặp về "đồ tắm hai mảnh"

Đồ tắm hai mảnh tiếng Anh là gì?

Đồ tắm hai mảnh tiếng Anh là "bikini" (danh từ), nghĩa là: Trang phục bơi gồm hai mảnh, thường dành cho phụ nữ.

"bikini" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bikini" nghĩa tiếng Việt là "đồ tắm hai mảnh". Bikini là loại đồ tắm hai mảnh phổ biến cho phụ nữ.

Phát âm "bikini" như thế nào?

"bikini" có phiên âm IPA /bɪˈkiːni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bikini"?

She bought a new bikini to wear at the beach. — Cô ấy đã mua một chiếc bikini mới để đi biển.