Tiếng Việt
Bìm bìm tiếng Anh là gì?
bìm bìm tiếng Anh là bindweed /ˈbaɪndwiːd/. Một loại cây leo có hoa nhỏ, thường mọc hoang dã và gây khó chịu cho các cây trồng khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bindweed
Ví dụ câu với bìm bìm / bindweed
- 1
Bìm bìm lan rộng trên hàng rào trong vườn.
The bindweed spread across the fence in the garden.
- 2
Chúng tôi phải kéo bìm bìm ra khỏi luống rau để cây không bị chết.
We had to pull out the bindweed from the vegetable bed to prevent the plants from dying.
Ghi chú dùng từ bìm bìm
Bìm bìm là loại cây leo, thuộc họ Convolvulaceae, thường gây khó chịu trong nông nghiệp. Các từ liên quan: 'weed' (cỏ dại), 'vine' (dây leo), 'invasive species' (loài xâm lấn).
Video minh hoạ bìm bìm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bìm bìm
Câu hỏi thường gặp về "bìm bìm"
Bìm bìm tiếng Anh là gì?
Bìm bìm tiếng Anh là "bindweed", nghĩa là: Một loại cây leo có hoa nhỏ, thường mọc hoang dã và gây khó chịu cho các cây trồng khác.
"bindweed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bindweed" nghĩa tiếng Việt là "bìm bìm". Bìm bìm là loại cây leo, thuộc họ Convolvulaceae, thường gây khó chịu trong nông nghiệp.
Phát âm "bindweed" như thế nào?
"bindweed" có phiên âm IPA /ˈbaɪndwiːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bindweed"?
The bindweed spread across the fence in the garden. — Bìm bìm lan rộng trên hàng rào trong vườn.