The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bìm bịp tiếng Anh là gì?

bìm bịp tiếng Anh là Coucal /ˈkuːkəl/. Chim bìm bịp là một loài chim thuộc họ Cuculidae, thường sống ở các khu vực rừng rậm và đồng cỏ, nổi bật với tiếng kêu đặc trưng.

Hình minh hoạ "bìm bịp" tiếng Anh là "Coucal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Coucal

Danh từ
/ˈkuːkəl/

Ví dụ câu với bìm bịp / Coucal

  1. 1

    Con bìm bịp đang kêu vang trong rừng vào buổi sáng.

    The coucal is calling loudly in the forest in the morning.

  2. 2

    Chúng tôi thấy một con bìm bịp trên cây gần nhà.

    We saw a coucal on a tree near the house.

Ghi chú dùng từ bìm bịp

Bìm bịp là một loài chim thuộc họ Cuculidae, có khả năng thích nghi cao với môi trường tự nhiên. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'cuckoo' ( chim bồ câu), 'songbird' (chim hót).

Video minh hoạ bìm bịp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bìm bịp

Câu hỏi thường gặp về "bìm bịp"

Bìm bịp tiếng Anh là gì?

Bìm bịp tiếng Anh là "Coucal" (danh từ), nghĩa là: Chim bìm bịp là một loài chim thuộc họ Cuculidae, thường sống ở các khu vực rừng rậm và đồng cỏ, nổi bật với tiếng kêu đặc trưng.

"Coucal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Coucal" nghĩa tiếng Việt là "bìm bịp". Bìm bịp là một loài chim thuộc họ Cuculidae, có khả năng thích nghi cao với môi trường tự nhiên.

Phát âm "Coucal" như thế nào?

"Coucal" có phiên âm IPA /ˈkuːkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Coucal"?

The coucal is calling loudly in the forest in the morning. — Con bìm bịp đang kêu vang trong rừng vào buổi sáng.