Tiếng Việt
Bím tóc tiếng Anh là gì?
bím tóc tiếng Anh là braid /breɪd/. Tóc được tết thành nhiều sợi nhỏ gắn kết với nhau thành một hoặc nhiều phần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
braid
Ví dụ câu với bím tóc / braid
- 1
Cô ấy đã tết tóc rất đẹp cho buổi dạ hội.
She braided her hair beautifully for the party.
- 2
Tôi thích tết tóc để giữ tóc gọn gàng hơn.
I like to braid my hair to keep it tidy.
Ghi chú dùng từ bím tóc
Bím tóc là kiểu tóc tết, thường dùng để giữ tóc gọn gàng hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'tết tóc' (braiding), 'tóc' (hair), 'kiểu tóc' (hairstyle).
Video minh hoạ bím tóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bím tóc
Câu hỏi thường gặp về "bím tóc"
Bím tóc tiếng Anh là gì?
Bím tóc tiếng Anh là "braid" (danh từ), nghĩa là: Tóc được tết thành nhiều sợi nhỏ gắn kết với nhau thành một hoặc nhiều phần.
"braid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"braid" nghĩa tiếng Việt là "bím tóc". Bím tóc là kiểu tóc tết, thường dùng để giữ tóc gọn gàng hoặc trang trí.
Phát âm "braid" như thế nào?
"braid" có phiên âm IPA /breɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "braid"?
She braided her hair beautifully for the party. — Cô ấy đã tết tóc rất đẹp cho buổi dạ hội.