Tiếng Việt
Thắt bím tóc tiếng Anh là gì?
Thắt bím tóc tiếng Anh là Plait /plæt/. Buộc tóc thành bím, tết tóc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Plait
Ví dụ câu với Thắt bím tóc / Plait
- 1
Cô ấy thích thắt bím tóc mỗi sáng.
She likes to plait her hair every morning.
- 2
Anh ấy đã thắt bím tóc cho em gái mình.
He plaited his sister's hair.
Ghi chú dùng từ Thắt bím tóc
Thắt bím tóc là cách tết tóc thành nhiều sợi nhỏ. Các từ liên quan gồm có 'braid' (tết tóc), 'hair' (tóc), 'style' (phong cách).
Video minh hoạ Thắt bím tóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thắt bím tóc
Câu hỏi thường gặp về "Thắt bím tóc"
Thắt bím tóc tiếng Anh là gì?
Thắt bím tóc tiếng Anh là "Plait" (động từ), nghĩa là: Buộc tóc thành bím, tết tóc.
"Plait" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Plait" nghĩa tiếng Việt là "Thắt bím tóc". Thắt bím tóc là cách tết tóc thành nhiều sợi nhỏ.
Phát âm "Plait" như thế nào?
"Plait" có phiên âm IPA /plæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Plait"?
She likes to plait her hair every morning. — Cô ấy thích thắt bím tóc mỗi sáng.