Tiếng Việt
Bình luận viên bóng đá tiếng Anh là gì?
bình luận viên bóng đá tiếng Anh là football commentator /ˈfʊtˌbɔl ˈkɑmənˌteɪtər/. Người bình luận về trận đấu bóng đá trên truyền hình hoặc radio.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
football commentator
Ví dụ câu với bình luận viên bóng đá / football commentator
- 1
Anh ấy là bình luận viên bóng đá nổi tiếng của đài truyền hình quốc gia.
He is a famous football commentator for the national TV channel.
- 2
Bình luận viên bóng đá thường cung cấp phân tích kỹ thuật trong trận đấu.
Football commentators often provide technical analysis during the match.
Ghi chú dùng từ bình luận viên bóng đá
Bình luận viên bóng đá là người đưa ra nhận xét và phân tích trận đấu bóng đá. Các từ liên quan: 'commentator' (người bình luận), 'sports analyst' (nhà phân tích thể thao), 'broadcast' (phát sóng).
Video minh hoạ bình luận viên bóng đá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bình luận viên bóng đá
Câu hỏi thường gặp về "bình luận viên bóng đá"
Bình luận viên bóng đá tiếng Anh là gì?
Bình luận viên bóng đá tiếng Anh là "football commentator" (danh từ), nghĩa là: Người bình luận về trận đấu bóng đá trên truyền hình hoặc radio.
"football commentator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"football commentator" nghĩa tiếng Việt là "bình luận viên bóng đá". Bình luận viên bóng đá là người đưa ra nhận xét và phân tích trận đấu bóng đá.
Phát âm "football commentator" như thế nào?
"football commentator" có phiên âm IPA /ˈfʊtˌbɔl ˈkɑmənˌteɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "football commentator"?
He is a famous football commentator for the national TV channel. — Anh ấy là bình luận viên bóng đá nổi tiếng của đài truyền hình quốc gia.