The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bình minh tiếng Anh là gì?

bình minh tiếng Anh là dawn /dɔːn/. Thời điểm mặt trời bắt đầu mọc, ánh sáng đầu tiên của ngày mới.

Hình minh hoạ "bình minh" tiếng Anh là "dawn"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dawn

Danh từ
/dɔːn/

Ví dụ câu với bình minh / dawn

  1. 1

    Tôi thích dậy sớm để ngắm bình minh.

    I like to wake up early to watch the dawn.

  2. 2

    Bình minh trên biển thật đẹp và yên bình.

    The dawn over the sea is truly beautiful and peaceful.

Ghi chú dùng từ bình minh

Bình minh là thời điểm bắt đầu ngày mới, còn gọi là 'sunrise'. Các từ liên quan gồm 'sunset' (hoàng hôn), 'twilight' (hoàng hôn rạng sáng), và 'early morning' (sáng sớm).

Video minh hoạ bình minh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bình minh

Câu hỏi thường gặp về "bình minh"

Bình minh tiếng Anh là gì?

Bình minh tiếng Anh là "dawn" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm mặt trời bắt đầu mọc, ánh sáng đầu tiên của ngày mới.

"dawn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dawn" nghĩa tiếng Việt là "bình minh". Bình minh là thời điểm bắt đầu ngày mới, còn gọi là 'sunrise'.

Phát âm "dawn" như thế nào?

"dawn" có phiên âm IPA /dɔːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dawn"?

I like to wake up early to watch the dawn. — Tôi thích dậy sớm để ngắm bình minh.