Tiếng Việt
Ngắm bình minh tiếng Anh là gì?
ngắm bình minh tiếng Anh là watch the sunrise /wɒtʃ ðə ˈsʌnraɪz/. Xem mặt trời mọc vào buổi sáng sớm để thưởng thức cảnh đẹp tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
watch the sunrise
Ví dụ câu với ngắm bình minh / watch the sunrise
- 1
Tôi thích thức dậy sớm để ngắm bình minh trên bãi biển.
I love waking up early to watch the sunrise on the beach.
- 2
Chúng tôi đã ngắm bình minh từ đỉnh núi vào sáng nay.
We watched the sunrise from the mountain peak this morning.
Ghi chú dùng từ ngắm bình minh
Ngắm bình minh là hoạt động thưởng thức cảnh mặt trời mọc. Các từ liên quan: 'sunrise' (bình minh), 'dawn' ( bình minh rạng sáng), 'early morning' (sáng sớm).
Video minh hoạ ngắm bình minh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngắm bình minh
Câu hỏi thường gặp về "ngắm bình minh"
Ngắm bình minh tiếng Anh là gì?
Ngắm bình minh tiếng Anh là "watch the sunrise" (động từ), nghĩa là: Xem mặt trời mọc vào buổi sáng sớm để thưởng thức cảnh đẹp tự nhiên.
"watch the sunrise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"watch the sunrise" nghĩa tiếng Việt là "ngắm bình minh". Ngắm bình minh là hoạt động thưởng thức cảnh mặt trời mọc.
Phát âm "watch the sunrise" như thế nào?
"watch the sunrise" có phiên âm IPA /wɒtʃ ðə ˈsʌnraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "watch the sunrise"?
I love waking up early to watch the sunrise on the beach. — Tôi thích thức dậy sớm để ngắm bình minh trên bãi biển.