Tiếng Việt
Bình mới rượu cũ tiếng Anh là gì?
bình mới rượu cũ tiếng Anh là old wine in new bottles /əʊld waɪn ɪn njuː ˈbɒtlz/. Biểu hiện của việc giữ nguyên nội dung hoặc ý nghĩa cũ nhưng trình bày hoặc đặt tên mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
old wine in new bottles
Ví dụ câu với bình mới rượu cũ / old wine in new bottles
- 1
Anh ấy chỉ đổi tên dự án mà không thay đổi nội dung thực sự, đúng là bình mới rượu cũ.
He just renamed the project without changing the actual content, truly old wine in new bottles.
- 2
Bộ phim này mang phong cách cũ nhưng được trình bày mới, đúng là bình mới rượu cũ.
This movie has an old style but is presented in a new way, really old wine in new bottles.
Ghi chú dùng từ bình mới rượu cũ
Thường dùng để chỉ việc làm mới một thứ gì đó nhưng thực chất vẫn giữ nguyên bản chất. Các từ liên quan: 'rebrand' (thương hiệu mới), 'recycle' (tái chế), 'repackage' (đóng gói lại).
Video minh hoạ bình mới rượu cũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bình mới rượu cũ
Câu hỏi thường gặp về "bình mới rượu cũ"
Bình mới rượu cũ tiếng Anh là gì?
Bình mới rượu cũ tiếng Anh là "old wine in new bottles", nghĩa là: Biểu hiện của việc giữ nguyên nội dung hoặc ý nghĩa cũ nhưng trình bày hoặc đặt tên mới.
"old wine in new bottles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"old wine in new bottles" nghĩa tiếng Việt là "bình mới rượu cũ". Thường dùng để chỉ việc làm mới một thứ gì đó nhưng thực chất vẫn giữ nguyên bản chất.
Phát âm "old wine in new bottles" như thế nào?
"old wine in new bottles" có phiên âm IPA /əʊld waɪn ɪn njuː ˈbɒtlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "old wine in new bottles"?
He just renamed the project without changing the actual content, truly old wine in new bottles. — Anh ấy chỉ đổi tên dự án mà không thay đổi nội dung thực sự, đúng là bình mới rượu cũ.