Tiếng Việt
Cũ tiếng Anh là gì?
cũ tiếng Anh là old /oʊld/. Chỉ thứ đã qua sử dụng lâu hoặc không mới nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
old
Ví dụ câu với cũ / old
- 1
Căn nhà cũ của ông ấy rất đẹp.
His old house is very beautiful.
- 2
Xe đạp cũ của tôi vẫn còn hoạt động tốt.
My old bicycle still works well.
Ghi chú dùng từ cũ
Từ 'cũ' dùng để mô tả vật đã qua sử dụng lâu hoặc không còn mới. Các từ liên quan gồm 'ancient' (cổ), 'antique' (cổ xưa), 'vintage' (cổ điển).
Video minh hoạ cũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cũ
Câu hỏi thường gặp về "cũ"
Cũ tiếng Anh là gì?
Cũ tiếng Anh là "old" (tính từ), nghĩa là: Chỉ thứ đã qua sử dụng lâu hoặc không mới nữa.
"old" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"old" nghĩa tiếng Việt là "cũ". Từ 'cũ' dùng để mô tả vật đã qua sử dụng lâu hoặc không còn mới.
Phát âm "old" như thế nào?
"old" có phiên âm IPA /oʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "old"?
His old house is very beautiful. — Căn nhà cũ của ông ấy rất đẹp.