Tiếng Việt
Bít tết tiếng Anh là gì?
bít tết tiếng Anh là beefsteak /ˈbifˌsteɪk/. Thịt bò thái lát dày, thường dùng để ăn hoặc nướng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beefsteak
Ví dụ câu với bít tết / beefsteak
- 1
Tôi thích ăn bít tết vào cuối tuần.
I like to eat beefsteak on weekends.
- 2
Anh ấy đặt một phần bít tết lớn tại nhà hàng.
He ordered a large beefsteak at the restaurant.
Ghi chú dùng từ bít tết
Bít tết là món thịt bò đã qua chế biến, phổ biến trong ẩm thực phương Tây. Các từ liên quan: 'steak' (bít tết), 'grill' (nướng), 'rare' (ít chín), 'well-done' ( chín kỹ).
Video minh hoạ bít tết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bít tết
Câu hỏi thường gặp về "bít tết"
Bít tết tiếng Anh là gì?
Bít tết tiếng Anh là "beefsteak", nghĩa là: Thịt bò thái lát dày, thường dùng để ăn hoặc nướng.
"beefsteak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beefsteak" nghĩa tiếng Việt là "bít tết". Bít tết là món thịt bò đã qua chế biến, phổ biến trong ẩm thực phương Tây.
Phát âm "beefsteak" như thế nào?
"beefsteak" có phiên âm IPA /ˈbifˌsteɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beefsteak"?
I like to eat beefsteak on weekends. — Tôi thích ăn bít tết vào cuối tuần.