The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bít tiếng Anh là gì?

Bít tiếng Anh là Block /blɒk/. Chặn lại, phong tỏa hoặc làm cản trở sự di chuyển hoặc hoạt động của cái gì đó.

Hình minh hoạ "Bít" tiếng Anh là "Block"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Block

Động từ
/blɒk/

Ví dụ câu với Bít / Block

  1. 1

    Cô ấy đã bít lối đi để ngăn chặn kẻ trộm.

    She blocked the entrance to prevent the thief from entering.

  2. 2

    Chúng tôi đã bít đường dây điện để đảm bảo an toàn.

    We blocked the electrical line for safety.

Ghi chú dùng từ Bít

Bít có nghĩa là chặn hoặc phong tỏa. Các từ liên quan gồm 'blockade' (phong tỏa), 'obstruct' (cản trở), 'seal' (niêm phong).

Video minh hoạ Bít

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bít

Câu hỏi thường gặp về "Bít"

Bít tiếng Anh là gì?

Bít tiếng Anh là "Block" (động từ), nghĩa là: Chặn lại, phong tỏa hoặc làm cản trở sự di chuyển hoặc hoạt động của cái gì đó.

"Block" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Block" nghĩa tiếng Việt là "Bít". Bít có nghĩa là chặn hoặc phong tỏa.

Phát âm "Block" như thế nào?

"Block" có phiên âm IPA /blɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Block"?

She blocked the entrance to prevent the thief from entering. — Cô ấy đã bít lối đi để ngăn chặn kẻ trộm.