Tiếng Việt
Bộ da lông thú tiếng Anh là gì?
bộ da lông thú tiếng Anh là Fur set /fɜːr sɛt/. Bộ đồ làm từ lông thú, thường dùng để giữ ấm hoặc làm đồ trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fur set
Ví dụ câu với bộ da lông thú / Fur set
- 1
She bought a beautiful fur set for the winter.
Cô ấy mua một bộ đồ lông thú đẹp cho mùa đông.
- 2
The museum displayed a vintage fur set from the 1920s.
Bảo tàng trưng bày một bộ lông thú cổ từ những năm 1920.
Ghi chú dùng từ bộ da lông thú
Fur set là bộ đồ làm từ lông thú, liên quan đến các thuật ngữ như 'fur coat' (áo khoác lông thú), 'fur trim' (viền lông thú), và 'animal pelts' (da động vật).
Video minh hoạ bộ da lông thú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ da lông thú
Câu hỏi thường gặp về "bộ da lông thú"
Bộ da lông thú tiếng Anh là gì?
Bộ da lông thú tiếng Anh là "Fur set" (danh từ), nghĩa là: Bộ đồ làm từ lông thú, thường dùng để giữ ấm hoặc làm đồ trang trí.
"Fur set" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fur set" nghĩa tiếng Việt là "bộ da lông thú". Fur set là bộ đồ làm từ lông thú, liên quan đến các thuật ngữ như 'fur coat' (áo khoác lông thú), 'fur trim' (viền lông thú), và 'animal pelts' (da động vật).
Phát âm "Fur set" như thế nào?
"Fur set" có phiên âm IPA /fɜːr sɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fur set"?
Cô ấy mua một bộ đồ lông thú đẹp cho mùa đông. — She bought a beautiful fur set for the winter.