Tiếng Việt
Hò hẹn tiếng Anh là gì?
hò hẹn tiếng Anh là set a date /sɛt ə deɪt/. đặt lịch hẹn hoặc gặp gỡ ai đó vào một ngày cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
set a date
Ví dụ câu với hò hẹn / set a date
- 1
Chúng tôi đã hò hẹn vào cuối tuần này để đi xem phim.
We set a date for this weekend to go to the movies.
- 2
Bạn muốn hò hẹn vào ngày nào?
What date would you like to set?
Ghi chú dùng từ hò hẹn
Hò hẹn là việc xác định ngày gặp gỡ hoặc làm gì đó cùng nhau. Các từ liên quan: 'schedule' (lập lịch), 'arrange' (sắp xếp), 'appointment' (lịch hẹn).
Video minh hoạ hò hẹn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hò hẹn
Câu hỏi thường gặp về "hò hẹn"
Hò hẹn tiếng Anh là gì?
Hò hẹn tiếng Anh là "set a date" (cụm từ), nghĩa là: đặt lịch hẹn hoặc gặp gỡ ai đó vào một ngày cụ thể.
"set a date" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"set a date" nghĩa tiếng Việt là "hò hẹn". Hò hẹn là việc xác định ngày gặp gỡ hoặc làm gì đó cùng nhau.
Phát âm "set a date" như thế nào?
"set a date" có phiên âm IPA /sɛt ə deɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "set a date"?
We set a date for this weekend to go to the movies. — Chúng tôi đã hò hẹn vào cuối tuần này để đi xem phim.