The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bò điên tiếng Anh là gì?

bò điên tiếng Anh là Creutzfeldt-Jakob disease /ˌkrɔɪtsfɛltˈjɑkoʊb dɪˈziz/. Bệnh thần kinh hiếm gặp gây mất trí nhớ và suy giảm chức năng não do nhiễm khuẩn prion.

Hình minh hoạ "bò điên" tiếng Anh là "Creutzfeldt-Jakob disease"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Creutzfeldt-Jakob disease

/ˌkrɔɪtsfɛltˈjɑkoʊb dɪˈziz/

Ví dụ câu với bò điên / Creutzfeldt-Jakob disease

  1. 1

    Bệnh Creutzfeldt-Jakob có thể dẫn đến mất trí nhớ và co giật.

    Creutzfeldt-Jakob disease can lead to memory loss and seizures.

  2. 2

    Chẩn đoán sớm bệnh bò điên rất quan trọng để quản lý triệu chứng.

    Early diagnosis of Creutzfeldt-Jakob disease is crucial for managing symptoms.

Ghi chú dùng từ bò điên

Bò điên là bệnh do prion gây ra, liên quan đến các bệnh truyền nhiễm như bệnh bò điên (mad cow disease) và bệnh scrapie ở cừu.

Video minh hoạ bò điên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bò điên

Câu hỏi thường gặp về "bò điên"

Bò điên tiếng Anh là gì?

Bò điên tiếng Anh là "Creutzfeldt-Jakob disease", nghĩa là: Bệnh thần kinh hiếm gặp gây mất trí nhớ và suy giảm chức năng não do nhiễm khuẩn prion.

"Creutzfeldt-Jakob disease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Creutzfeldt-Jakob disease" nghĩa tiếng Việt là "bò điên". Bò điên là bệnh do prion gây ra, liên quan đến các bệnh truyền nhiễm như bệnh bò điên (mad cow disease) và bệnh scrapie ở cừu.

Phát âm "Creutzfeldt-Jakob disease" như thế nào?

"Creutzfeldt-Jakob disease" có phiên âm IPA /ˌkrɔɪtsfɛltˈjɑkoʊb dɪˈziz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Creutzfeldt-Jakob disease"?

Creutzfeldt-Jakob disease can lead to memory loss and seizures. — Bệnh Creutzfeldt-Jakob có thể dẫn đến mất trí nhớ và co giật.