Tiếng Việt
Điên tiếng Anh là gì?
điên tiếng Anh là insane /ɪnˈseɪn/. Người mắc chứng tâm thần hoặc mất khả năng kiểm soát hành vi của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
insane
Ví dụ câu với điên / insane
- 1
Anh ấy đã bị coi là điên sau khi hành xử kỳ quặc.
He was considered insane after his bizarre behavior.
- 2
Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị điên do các triệu chứng tâm thần nghiêm trọng.
The doctor diagnosed her as insane due to severe mental symptoms.
Ghi chú dùng từ điên
Điên là tính từ mô tả trạng thái mất kiểm soát về tâm thần. Các từ liên quan: tâm thần (mental), bệnh tâm thần (mental illness), rối loạn tâm thần (psychological disorder).
Video minh hoạ điên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với điên
Câu hỏi thường gặp về "điên"
Điên tiếng Anh là gì?
Điên tiếng Anh là "insane" (danh từ), nghĩa là: Người mắc chứng tâm thần hoặc mất khả năng kiểm soát hành vi của mình.
"insane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"insane" nghĩa tiếng Việt là "điên". Điên là tính từ mô tả trạng thái mất kiểm soát về tâm thần.
Phát âm "insane" như thế nào?
"insane" có phiên âm IPA /ɪnˈseɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "insane"?
He was considered insane after his bizarre behavior. — Anh ấy đã bị coi là điên sau khi hành xử kỳ quặc.