Tiếng Việt
Bộ đồ thể thao tiếng Anh là gì?
bộ đồ thể thao tiếng Anh là sportswear /ˈspɔːtsˌweə/. Trang phục dùng để tập thể thao hoặc vận động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sportswear
Ví dụ câu với bộ đồ thể thao / sportswear
- 1
Tôi mua một bộ đồ thể thao mới để đi tập gym.
I bought a new sportswear for gym.
- 2
Cô ấy thích mặc bộ đồ thể thao khi chạy bộ sáng sớm.
She likes to wear sportswear when jogging early in the morning.
Ghi chú dùng từ bộ đồ thể thao
Bộ đồ thể thao là quần áo dành cho hoạt động thể thao, thường thoải mái và dễ vận động. Các từ liên quan: 'activewear' (đồ hoạt động), 'athletic clothing' (quần áo thể thao), 'training gear' (đồ tập luyện).
Video minh hoạ bộ đồ thể thao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ đồ thể thao
Câu hỏi thường gặp về "bộ đồ thể thao"
Bộ đồ thể thao tiếng Anh là gì?
Bộ đồ thể thao tiếng Anh là "sportswear" (danh từ), nghĩa là: Trang phục dùng để tập thể thao hoặc vận động.
"sportswear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sportswear" nghĩa tiếng Việt là "bộ đồ thể thao". Bộ đồ thể thao là quần áo dành cho hoạt động thể thao, thường thoải mái và dễ vận động.
Phát âm "sportswear" như thế nào?
"sportswear" có phiên âm IPA /ˈspɔːtsˌweə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sportswear"?
I bought a new sportswear for gym. — Tôi mua một bộ đồ thể thao mới để đi tập gym.