Tiếng Việt
Đồ tiếng Anh là gì?
đồ tiếng Anh là Thing /θɪŋ/. Vật dụng, vật thể hoặc sự vật không xác định rõ tên gọi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Thing
Ví dụ câu với đồ / Thing
- 1
Tôi cần mua một số đồ dùng trong nhà.
I need to buy some household things.
- 2
Cái này là đồ của tôi.
This is my thing.
Ghi chú dùng từ đồ
Đồ là từ chung để chỉ các vật thể hoặc vật dụng. Các từ liên quan: vật (object), vật dụng (item), đồ dùng (appliance).
Video minh hoạ đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đồ
Câu hỏi thường gặp về "đồ"
Đồ tiếng Anh là gì?
Đồ tiếng Anh là "Thing" (danh từ), nghĩa là: Vật dụng, vật thể hoặc sự vật không xác định rõ tên gọi.
"Thing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Thing" nghĩa tiếng Việt là "đồ". Đồ là từ chung để chỉ các vật thể hoặc vật dụng.
Phát âm "Thing" như thế nào?
"Thing" có phiên âm IPA /θɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Thing"?
I need to buy some household things. — Tôi cần mua một số đồ dùng trong nhà.