Tiếng Việt
Bợ đỡ tiếng Anh là gì?
Bợ đỡ tiếng Anh là Fawn /fɔːn/. Làm nũng hoặc nịnh nọt để lấy lòng ai đó, thường để được ưu đãi hoặc lợi ích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fawn
Ví dụ câu với Bợ đỡ / Fawn
- 1
Cô ấy luôn bợ đỡ sếp để được thăng chức.
She always fawns on her boss to get a promotion.
- 2
Anh ta bợ đỡ mẹ để được mẹ chiều chuộng.
He fawns on his mother to get her favor.
Ghi chú dùng từ Bợ đỡ
Bợ đỡ là hành động nịnh nọt để lấy lòng người khác nhằm mục đích cá nhân. Các từ liên quan: 'flatter' (nịnh bợ), 'sycophant' (kẻ nịnh hót), 'toady' (kẻ nịnh hót).
Video minh hoạ Bợ đỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bợ đỡ
Câu hỏi thường gặp về "Bợ đỡ"
Bợ đỡ tiếng Anh là gì?
Bợ đỡ tiếng Anh là "Fawn" (động từ), nghĩa là: Làm nũng hoặc nịnh nọt để lấy lòng ai đó, thường để được ưu đãi hoặc lợi ích.
"Fawn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fawn" nghĩa tiếng Việt là "Bợ đỡ". Bợ đỡ là hành động nịnh nọt để lấy lòng người khác nhằm mục đích cá nhân.
Phát âm "Fawn" như thế nào?
"Fawn" có phiên âm IPA /fɔːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fawn"?
She always fawns on her boss to get a promotion. — Cô ấy luôn bợ đỡ sếp để được thăng chức.