The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đỡ tiếng Anh là gì?

đỡ tiếng Anh là Relieve /rɪˈliːv/. Giảm bớt hoặc làm dịu đi cơn đau, căng thẳng hoặc gánh nặng.

Hình minh hoạ "đỡ" tiếng Anh là "Relieve"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Relieve

Động từ
/rɪˈliːv/

Ví dụ câu với đỡ / Relieve

  1. 1

    Anh ấy đã dùng thuốc để đỡ đau đầu.

    He took medicine to relieve his headache.

  2. 2

    Chúng tôi cố gắng đỡ gánh nặng cho người già.

    We try to relieve the burden on the elderly.

Ghi chú dùng từ đỡ

Đỡ là động từ dùng để giảm bớt sự khó chịu hoặc gánh nặng. Các từ liên quan gồm 'alleviate' (giảm nhẹ), 'ease' (làm dịu), 'mitigate' (giảm thiểu).

Video minh hoạ đỡ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đỡ

Câu hỏi thường gặp về "đỡ"

Đỡ tiếng Anh là gì?

Đỡ tiếng Anh là "Relieve" (động từ), nghĩa là: Giảm bớt hoặc làm dịu đi cơn đau, căng thẳng hoặc gánh nặng.

"Relieve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Relieve" nghĩa tiếng Việt là "đỡ". Đỡ là động từ dùng để giảm bớt sự khó chịu hoặc gánh nặng.

Phát âm "Relieve" như thế nào?

"Relieve" có phiên âm IPA /rɪˈliːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Relieve"?

He took medicine to relieve his headache. — Anh ấy đã dùng thuốc để đỡ đau đầu.