Tiếng Việt
Bộ đôi đặc công tiếng Anh là gì?
bộ đôi đặc công tiếng Anh là commando /kəˈmænˌdoʊ/. Lực lượng đặc nhiệm hoặc nhóm đặc công chuyên thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
commando
Ví dụ câu với bộ đôi đặc công / commando
- 1
Các đặc công đã thực hiện nhiệm vụ bí mật trong rừng.
The commandos carried out a covert mission in the jungle.
- 2
Anh ấy là một thành viên của đội đặc công đặc nhiệm.
He is a member of the special commando unit.
Ghi chú dùng từ bộ đôi đặc công
Bộ đôi đặc công là nhóm chiến binh tinh nhuệ thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt. Các từ liên quan: 'special forces' (lực lượng đặc biệt), 'elite troops' (quân đoàn tinh nhuệ), 'special operations' (hoạt động đặc biệt).
Video minh hoạ bộ đôi đặc công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ đôi đặc công
Câu hỏi thường gặp về "bộ đôi đặc công"
Bộ đôi đặc công tiếng Anh là gì?
Bộ đôi đặc công tiếng Anh là "commando" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng đặc nhiệm hoặc nhóm đặc công chuyên thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt.
"commando" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"commando" nghĩa tiếng Việt là "bộ đôi đặc công". Bộ đôi đặc công là nhóm chiến binh tinh nhuệ thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt.
Phát âm "commando" như thế nào?
"commando" có phiên âm IPA /kəˈmænˌdoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "commando"?
The commandos carried out a covert mission in the jungle. — Các đặc công đã thực hiện nhiệm vụ bí mật trong rừng.