Tiếng Việt
Đặc tiếng Anh là gì?
đặc tiếng Anh là dense /dɛns/. Rậm đặc, có mật độ cao, ít khoảng trống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dense
Ví dụ câu với đặc / dense
- 1
Rừng rậm rạp vào mùa hè.
The dense forest is lush in summer.
- 2
Chất khí này đặc hơn không khí xung quanh.
This gas is denser than the surrounding air.
Ghi chú dùng từ đặc
Từ 'dense' mô tả độ đặc, thường dùng cho rừng, khí hoặc vật thể. Các từ liên quan gồm 'thick' (dày đặc, đặc), 'compact' (chặt, đặc), 'concentrated' (tập trung, đặc đặc).
Video minh hoạ đặc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đặc
Câu hỏi thường gặp về "đặc"
Đặc tiếng Anh là gì?
Đặc tiếng Anh là "dense" (tính từ), nghĩa là: Rậm đặc, có mật độ cao, ít khoảng trống.
"dense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dense" nghĩa tiếng Việt là "đặc". Từ 'dense' mô tả độ đặc, thường dùng cho rừng, khí hoặc vật thể.
Phát âm "dense" như thế nào?
"dense" có phiên âm IPA /dɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dense"?
The dense forest is lush in summer. — Rừng rậm rạp vào mùa hè.